베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "du lịch theo đoàn" (1)
du lịch theo đoàn

영어
명사group travel, group tour
Chúng tôi đi du lịch theo đoàn.
We go on a group trip.
관련 단어 "du lịch theo đoàn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "du lịch theo đoàn" (1)
Chúng tôi đi du lịch theo đoàn.
We go on a group trip.
